Giới thiệu van bướm vi sinh khí nén tác động đơn
Van bướm vi sinh khí nén tác động đơn (còn gọi là Single Acting Pneumatic Sanitary Butterfly Valve) là dạng van bướm inox vi sinh tự động sử dụng bộ truyền động khí nén dạng tác động đơn – có lò xo hồi về (Spring Return).
Van hoạt động bằng áp suất khí nén để đóng hoặc mở, và khi ngắt khí, lò xo bên trong sẽ tự động đưa van về trạng thái ban đầu (thường đóng hoặc thường mở).
Dạng van này được dùng phổ biến trong các hệ thống van vi sinh cho ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và nước tinh khiết, nơi yêu cầu vận hành tự động, an toàn và đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.

Đặc điểm
Một số đặc tính nổi bật của van bướm vi sinh khí nén tác động đơn:
- Cấu tạo vi sinh 100% inox 304/316L, bề mặt bóng gương Ra ≤ 0.8 µm, không bám cặn.
- Bộ truyền động khí nén tác động đơn có lò xo hồi về, tự đóng/mở khi mất nguồn khí – an toàn trong trường hợp khẩn cấp.
- Thời gian đóng/mở nhanh (1–2 giây), phù hợp dây chuyền sản xuất tự động.
- Hoạt động êm, không rò rỉ, không phát tia điện, phù hợp môi trường có độ ẩm cao.
- Kết nối vi sinh Clamp, Hàn hoặc Ren – tháo lắp dễ dàng, vệ sinh thuận tiện.
- Có thể gắn thêm công tắc hành trình, bộ hiển thị vị trí hoặc van điện từ điều khiển khí.
Nếu bạn cần dạng khí nén tác động kép (đóng mở bằng khí cả hai chiều), có thể tham khảo thêm van bướm vi sinh điều khiển khí nén tác động kép để so sánh khả năng vận hành.
Cấu tạo và vật liệu
Van bướm vi sinh khí nén tác động đơn gồm 2 phần chính:
Phần thân van bướm
- Chất liệu inox 304 hoặc 316L – bóng gương, chống ăn mòn, dễ vệ sinh.
- Đĩa van inox 316L, loại full-port giúp dòng chảy không bị cản trở.
- Gioăng làm kín EPDM, Silicone hoặc FKM – chịu nhiệt, chịu hóa chất nhẹ.
- Kiểu kết nối: Clamp, Hàn hoặc Ren vi sinh tiêu chuẩn DIN/SMS/ISO.
Phần bộ truyền động khí nén (Actuator)
- Hợp kim nhôm anod hóa, bền nhẹ, cấp bảo vệ IP67.
- Cơ chế tác động đơn (spring return): một chiều dùng khí, một chiều dùng lò xo.
- Có thể tùy chọn “thường đóng (NC)” hoặc “thường mở (NO)”.
- Góc quay 90°, có thể gắn công tắc hành trình (limit switch) và solenoid valve 5/2 hoặc 3/2.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu van | Van bướm vi sinh khí nén tác động đơn |
| Dải kích cỡ | DN15 – DN150 (1/2” – 6”) |
| Áp suất làm việc | 0 – 10 bar |
| Áp suất khí nén điều khiển | 4 – 8 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +120°C |
| Thân van | Inox 304 / 316L |
| Đĩa van | Inox 316L |
| Gioăng làm kín | EPDM / Silicone / FKM |
| Kiểu kết nối | Clamp / Hàn / Ren vi sinh |
| Bộ truyền động | Nhôm anod hóa, IP67 |
| Cơ chế hoạt động | Tác động đơn (spring return) |
| Kiểu mặc định | Thường đóng (NC) hoặc Thường mở (NO) |
| Thời gian đóng/mở | 1 – 2 giây |
| Tiêu chuẩn | DIN / SMS / ISO / 3A |
| Thương hiệu | AUT Malaysia / KST / Haitima / Teco |
| Xuất xứ | Malaysia, Đài Loan, Trung Quốc |
Ưu điểm
- An toàn khi mất khí: tự động trở về trạng thái ban đầu nhờ lò xo hồi về.
- Thời gian phản ứng nhanh (1–2 giây), phù hợp hệ thống đóng cắt liên tục.
- Không phát tia điện, dùng tốt trong môi trường ẩm hoặc có hơi nước.
- Cấu trúc vi sinh tuyệt đối, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh 3A và GMP.
- Vận hành êm, tuổi thọ cao, bảo trì đơn giản.
- Thích hợp hệ thống tự động hóa, có thể điều khiển từ xa qua PLC hoặc cảm biến.
So sánh giữa van bướm vi sinh khí nén tác động đơn và tác động kép
| Tiêu chí | Tác động đơn (Spring Return) | Tác động kép (Double Acting) |
|---|---|---|
| Nguyên lý hoạt động | Một chiều dùng khí, một chiều dùng lò xo hồi về | Cả hai chiều đều dùng khí |
| Khi mất khí | Van tự trở về trạng thái ban đầu (đóng hoặc mở) | Van giữ nguyên trạng thái cuối |
| Tính an toàn | Cao hơn, dùng trong hệ thống yêu cầu fail-safe | Trung bình, phụ thuộc nguồn khí |
| Tốc độ phản ứng | Nhanh (1–2 giây) | Nhanh tương đương |
| Tiêu thụ khí nén | Ít hơn ~50% so với tác động kép | Nhiều hơn do 2 pha khí |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn một chút do cơ cấu lò xo | Thấp hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Hệ thống yêu cầu tự động khi mất khí (an toàn vệ sinh, CIP) | Dây chuyền tự động ổn định, ít rủi ro |
Kết luận:
- Van bướm vi sinh khí nén tác động đơn là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cần an toàn khi mất khí – ví dụ: dây chuyền CIP/SIP, khu vực áp suất cao, hoặc môi trường dễ cháy nổ.
- Nếu hệ thống của bạn ổn định, luôn có khí nén liên tục, có thể chọn dạng tác động kép để tối ưu chi phí vận hành.
- Bạn có thể xem thêm nhóm van bướm vi sinh điều khiển khí nén để chọn đúng kiểu điều khiển phù hợp (ON/OFF hoặc tuyến tính).
Ứng dụng
- Ngành thực phẩm & đồ uống: hệ thống sữa, bia, nước trái cây, nước tinh khiết.
- Ngành dược phẩm & mỹ phẩm: kiểm soát dòng dung dịch, trộn hoặc chiết rót.
- Hệ thống CIP/SIP: tự động đóng/mở đường dung dịch vệ sinh.
- Dây chuyền tự động hóa: kết nối PLC, điều khiển đóng mở theo chu trình.
- Khu vực yêu cầu an toàn cao: đóng tự động khi mất khí để tránh tràn hoặc nhiễm bẩn.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra nguồn khí nén ổn định (4–8 bar), sạch và khô.
- Đặt van ở vị trí thuận tiện cho bảo dưỡng và thao tác tay gạt dự phòng.
- Khi chọn kiểu mặc định, xác định rõ “thường đóng (NC)” hay “thường mở (NO)”.
- Kiểm tra định kỳ lò xo hồi về và gioăng làm kín.
- Vệ sinh bằng phương pháp CIP/SIP sau mỗi chu kỳ làm việc.
- Khi không sử dụng dài ngày, xả hết khí nén và bảo quản nơi khô ráo.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95


