Van bướm inox chịu nhiệt là cách gọi theo nhu cầu vận hành, không phải một cấu hình kỹ thuật thống nhất. Giới hạn nhiệt độ của van được quyết định bởi toàn bộ cụm làm kín, vật liệu thân–đĩa–trục, packing, cơ cấu truyền động và đường đặc tính áp suất–nhiệt độ của model cụ thể.
Không nên chọn van chỉ theo nhiệt độ tối đa
Một vật liệu có thể chịu được nhiệt độ cao trong điều kiện riêng, nhưng khả năng làm việc của cả van còn thay đổi theo áp suất, môi chất và số chu kỳ đóng mở. Vì vậy, thông số nhiệt độ tối đa trên quảng cáo không thay thế được catalogue hoặc xác nhận kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Seat và packing: phải tương thích đồng thời với nhiệt độ và môi chất.
- Thân, đĩa và trục: cần xác định đúng mác vật liệu, không suy ra chỉ từ tên “inox”.
- Áp suất làm việc: khả năng chịu áp thường giảm khi nhiệt độ tăng.
- Kiểu kết nối: wafer, lug hoặc mặt bích phải phù hợp với tuyến ống và tiêu chuẩn lắp đặt.
- Bộ truyền động: tay gạt, hộp số, điện hoặc khí nén phải đặt ngoài vùng nhiệt không phù hợp hoặc có giải pháp cách nhiệt cần thiết.
Dữ liệu cần xác nhận trước báo giá
Cần cung cấp DN, môi chất, nhiệt độ làm việc liên tục và cực đại, áp suất tại nhiệt độ đó, tiêu chuẩn kết nối, chế độ đóng mở/điều tiết, vị trí lắp và số lượng. Với hơi, dầu nóng hoặc hóa chất, nên gửi thêm thông tin quy trình và yêu cầu độ kín.
Lưu ý về phạm vi sử dụng
Không nên mặc định van bướm inox chịu nhiệt dùng được cho mọi loại hơi hoặc hóa chất. Cấu hình chỉ được xem là phù hợp sau khi vật liệu làm kín và bảng áp suất–nhiệt độ của model được đối chiếu đầy đủ.
Tham khảo các cấu hình liên quan tại danh mục van bướm inox.

