Van bi tay gạt inox
Van bi tay gạt inox là gì?
Van bi tay gạt inox (tiếng Anh: Stainless Steel Ball Valve with Lever Handle) là loại van dùng để đóng/mở dòng chảy trong đường ống thông qua một bi cầu rỗng xoay quanh trục. Khi xoay tay gạt 90 độ, lỗ rỗng trong bi sẽ mở ra cho lưu chất đi qua hoặc đóng lại để ngăn dòng chảy.
Toàn bộ phần thân van, bi và tay gạt được làm từ inox 304 hoặc inox 316, giúp thiết bị có khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt và áp suất tốt. Tay gạt có cơ chế mở nhanh, xoay nhẹ và chính xác, giúp vận hành dễ dàng.
Van bi inox có độ kín cao, tuổi thọ lâu dài và đặc biệt phù hợp cho hệ thống cần đóng/mở thường xuyên, như nước sạch, khí nén, dầu, hơi, hóa chất nhẹ…
Thông số kỹ thuật
Thông số
Giá trị / Mô tả
Kích thước (Size)
DN8 – DN100 (tương đương 1/4″ – 4″)
Chất liệu thân van
Inox 304, Inox 316, CF8, CF8M
Chất liệu bi (Ball)
Inox 304 hoặc 316 – gia công chính xác, đánh bóng chống bám cặn
Chất liệu trục (Stem)
Inox đặc, chịu lực xoắn cao
Đệm làm kín (Seat)
PTFE (Teflon), RPTFE, Viton (tùy môi trường)
Cơ cấu điều khiển
Tay gạt xoay 90° – có khóa an toàn
Kiểu kết nối
Ren trong (BSP/NPT), mặt bích (JIS/ANSI), hàn lồng/hàn đối đầu
Áp suất làm việc
PN16 – PN63 (tùy loại)
Nhiệt độ làm việc
-20°C đến 180°C (tùy loại đệm kín)
Dạng van
2 ngả (2PC), 3 ngả (3PC hoặc T/L port)
Môi trường sử dụng
Nước, khí, dầu, hơi, hóa chất nhẹ, nước muối, dung dịch trung tính
Cấu tạo
Van bi tay gạt inox gồm các bộ phận chính sau:
1. Thân van (Body)
Là khung bảo vệ và liên kết các bộ phận của van.
Làm từ inox 304, inox 316, CF8 hoặc CF8M tùy môi trường sử dụng.
Có thể là dạng 2 mảnh (2PC) hoặc 3 mảnh (3PC).
2. Bi van (Ball)
Là một viên cầu inox được khoét lỗ xuyên tâm, đóng/mở dòng chảy khi xoay.
Gia công chính xác, thường được đánh bóng để giảm ma sát và bám cặn.
3. Trục van (Stem)
Nối giữa bi và tay gạt, truyền lực xoay.
Làm bằng inox đặc, chịu lực tốt, không bị mòn khi thao tác nhiều lần.
4. Tay gạt (Lever Handle)
Bộ phận điều khiển chính, xoay 90° để mở hoặc đóng van.
Có khóa an toàn hoặc chốt định vị, chống vô tình đóng/mở.
5. Đệm làm kín (Seat)
Nằm giữa bi và thân van, có nhiệm vụ chống rò rỉ.
Chất liệu phổ biến là PTFE (Teflon), RPTFE hoặc Viton, tùy theo môi trường và nhiệt độ làm việc.
6. Gioăng trục (Stem Packing)
Làm kín khu vực trục để tránh rò rỉ ra ngoài, thường dùng PTFE hoặc graphite.
7. Chốt định vị và vòng hãm
Giúp giữ trục và tay gạt đúng vị trí, đảm bảo an toàn khi thao tác.
Ưu điểm
Đóng/mở nhanh, thao tác đơn giảnTay gạt xoay 90° cho phép thao tác đóng/mở tức thì, thuận tiện cho hệ thống cần dừng hoặc cấp dòng chảy nhanh.
Độ kín cao, chống rò rỉ tuyệt đốiBi van được gia công chính xác, kết hợp đệm PTFE/TEFLON giúp van kín hoàn toàn khi đóng, kể cả với khí hoặc chất lỏng áp cao.
Chống ăn mòn và chịu nhiệt tốtChất liệu inox 304 hoặc 316 giúp van sử dụng được trong môi trường hóa chất nhẹ, nước muối, hơi nóng, thực phẩm, nước thải…
Tuổi thọ cao, ít bảo trìCấu tạo đơn giản, ít chi tiết chuyển động nên ít hỏng vặt, không cần bảo dưỡng thường xuyên.
Linh hoạt về kiểu kết nối và ứng dụngCó nhiều dạng như ren, mặt bích, hàn; từ 1PC, 2PC đến 3PC; 2 ngả hoặc 3 ngả – phù hợp với nhiều hệ thống khác nhau.
Kích thước gọn, lắp đặt dễ dàngThiết kế nhỏ gọn hơn so với van cổng hay van bướm cùng kích thước, dễ lắp ở vị trí hạn chế không gian.
So sánh van bi inox tay gạt với van bướm tay gạt
Tiêu chí
Van bi tay gạt inox
Van bướm tay gạt inox
Cơ chế đóng/mở
Dùng bi cầu xoay 90°, mở hoàn toàn hoặc đóng kín ngay lập tức
Dùng cánh tròn (đĩa van) xoay trong thân để mở hoặc đóng dòng chảy
Độ kín
Rất cao – kín tuyệt đối, phù hợp với khí, hơi, hóa chất
Kín tương đối – có thể rò rỉ nhẹ khi áp suất cao hoặc chất lỏng có độ nhớt thấp
Khả năng điều tiết
Hạn chế – không nên dùng để điều chỉnh lưu lượng thường xuyên
Tốt hơn – có thể mở theo nhiều góc để điều tiết dòng chảy
Kích thước và trọng lượng
Gọn với size nhỏ, nhưng nặng dần ở size lớn
Nhẹ hơn, mỏng hơn – rất phù hợp với hệ thống có không gian hẹp
Chi phí
Thường cao hơn do cơ cấu bi và thân dày, gia công chính xác
Thường rẻ hơn ở cùng kích thước
Ứng dụng phù hợp
Hệ thống yêu cầu độ kín cao: khí nén, dầu, hóa chất, hơi, nước sạch
Hệ thống cấp thoát nước, HVAC, PCCC, xử lý nước thải, hơi nhẹ
Bảo trì, vệ sinh
Dễ với loại 3PC (có thể tháo rời) – phổ biến trong thực phẩm, dược phẩm
Không tháo rời vệ sinh – cần tháo toàn bộ van khỏi đường ống nếu bảo trì
Áp lực làm việc
Chịu được áp suất cao (PN16–PN63 tùy loại)
Thường PN10–PN16 – phù hợp với hệ thống áp trung bình trở xuống
So sánh van bi inox tay gạt với các loại van bi tay gạt vật liệu khác
Tiêu chí
Van bi inox tay gạt
Van bi đồng tay gạt
Van bi nhựa tay gạt
Van bi thép tay gạt
Chất liệu thân
Inox 304 / 316 – chống ăn mòn tốt, bền trong nhiều môi trường
Đồng mạ niken / đồng thau – chống ăn mòn nhẹ, giá rẻ
PVC, uPVC, CPVC – nhẹ, kháng hóa chất vừa
Thép carbon hoặc thép hợp kim – chịu áp cao, không chống ăn mòn tốt
Chống ăn mòn
Rất tốt – dùng được trong hóa chất nhẹ, nước muối, nước biển
Trung bình – không phù hợp với hóa chất, nước mặn
Tốt trong môi trường phi kim loại, không chịu được tia UV
Kém – dễ rỉ sét nếu không sơn phủ, không phù hợp với môi trường ẩm ướt
Chịu áp suất
Cao (PN16–PN63 tùy loại)
Trung bình (PN16 trở xuống)
Thấp – PN6–PN10
Rất cao – dùng cho hệ thống công nghiệp nặng
Chịu nhiệt độ
180°C (với gioăng PTFE), lên tới 200°C với Viton
~100°C trở xuống
~60–90°C tùy loại nhựa
Lên đến 300°C (phù hợp cho hơi, dầu nóng)
Ứng dụng chính
Nước, khí, dầu, hơi, hóa chất, thực phẩm
Nước sinh hoạt, khí nén, hệ thống dân dụng nhỏ
Hệ thống tưới, hóa chất nhẹ, nước thải không ăn mòn mạnh
Dầu, khí, hơi công nghiệp nặng, áp lực cao
Giá thành
Trung – cao
Thấp – phổ biến trong dân dụng
Rất rẻ
Cao – do cấu tạo nặng và độ bền cơ học cao
Độ bền, tuổi thọ
Rất cao – tuổi thọ dài, ít bảo trì
Trung bình – dễ bị oxi hóa bề mặt theo thời gian
Trung bình – dễ giòn, lão hóa nếu tiếp xúc UV lâu
Cao, nhưng cần chống gỉ bằng sơn epoxy hoặc phủ kẽm
Ứng dụng của van bi tay gạt inox
Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp và dân dụngVan bi inox thường được lắp đặt trong các đường ống nước sạch, nước thải, nước sinh hoạt hoặc hệ thống xử lý nước nhờ khả năng đóng/mở nhanh và độ kín cao.
Hệ thống khí nén, hơi nóng, dầu và dung môiNhờ khả năng chịu nhiệt và áp lực tốt, van bi tay gạt inox phù hợp với hệ thống dẫn khí nén, hơi áp suất trung bình, và các loại dầu tuần hoàn trong nhà máy cơ khí.
Ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống và dược phẩmDòng van bi inox 3PC vệ sinh được sử dụng nhiều trong các nhà máy sản xuất sữa, bia, nước ngọt, dược phẩm… vì dễ tháo rời vệ sinh, vật liệu an toàn và bề mặt mịn sạch.
Ngành hóa chất nhẹ và xử lý nước thảiInox 316 và gioăng Teflon (PTFE) giúp van chống ăn mòn tốt khi tiếp xúc với axit nhẹ, kiềm loãng, nước biển, nên rất thích hợp cho các hệ thống xử lý hóa chất, nước thải công nghiệp.
Ứng dụng trong phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất nhỏVới kích thước nhỏ gọn và thao tác đơn giản, van bi tay gạt inox thường được lắp cho thiết bị thử nghiệm, máy móc cơ bản, hệ thống cấp nước phụ trợ.
Ngành đóng tàu, hàng hải và năng lượng tái tạoVan inox có khả năng chịu nước biển, chống oxi hóa cao, rất được ưa chuộng trong các hệ thống tàu thủy, trạm năng lượng mặt trời, điện gió…
Những lưu ý khi chọn mua van bi tay gạt inox
Xác định đúng kích thước van (DN)
Lựa chọn theo kích thước đường ống: thường từ DN8 đến DN100.
Đo đúng đường kính trong (ID) của ống để chọn van khớp nối chuẩn.
Chọn đúng chất liệu inox: 304 hay 316
Inox 304: phù hợp với nước, khí, dầu, hơi nhẹ, chi phí thấp hơn.
Inox 316: chịu ăn mòn tốt hơn, dùng cho hóa chất nhẹ, nước muối, hơi nóng, thực phẩm hoặc môi trường khắc nghiệt.
Kiểm tra loại gioăng làm kín phù hợp
PTFE (Teflon): đa dụng, chịu nhiệt trung bình.
RPTFE: chịu mài mòn tốt hơn.
Viton: dùng cho hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ cao hơn.
Chọn kiểu kết nối theo hệ thống ống
Ren trong (BSP/NPT): lắp nhanh, tiện thay thế.
Mặt bích: chắc chắn, chịu áp cao, dùng trong hệ thống lớn.
Hàn lồng / hàn đối đầu: kín tuyệt đối, dùng cho hóa chất, hơi nóng, áp cao.
Xem xét kết cấu van: 1PC, 2PC, hay 3PC
1PC: đơn giản, rẻ, nhưng khó bảo trì.
2PC: phổ biến, giá hợp lý, dễ tháo lắp.
3PC: dễ vệ sinh, bảo trì mà không tháo rời khỏi đường ống – phù hợp với ngành thực phẩm, dược, hóa chất.
Đảm bảo có khóa tay gạt an toàn (lockable)
Tránh thao tác nhầm hoặc rung chấn gây đóng/mở ngoài ý muốn, nhất là trong môi trường công nghiệp.
Chọn thương hiệu, nhà cung cấp uy tín
Ưu tiên các hãng có CO-CQ đầy đủ, chính sách đổi trả rõ ràng, tư vấn kỹ thuật cụ thể và có hàng sẵn kho theo nhiều kích thước.
Lưu ý khi lắp đặt
Vệ sinh sạch đường ống trước khi lắp– Loại bỏ cặn, rỉ sét, mạt kim loại… để tránh làm xước bi hoặc hỏng đệm kín trong quá trình vận hành.
Lắp đúng chiều dòng chảy nếu có ký hiệu– Một số van có mũi tên trên thân, nên lắp đúng chiều để tránh ảnh hưởng đến độ kín hoặc hiệu quả đóng/mở.
Không siết ren hoặc bulông quá chặt– Với van nối ren, siết quá mạnh có thể làm nứt thân van hoặc biến dạng kết nối.– Với van mặt bích, cần siết đều theo hình sao để tránh lệch trục, gây rò rỉ.
Đảm bảo tay gạt quay đủ 90 độ– Kiểm tra không gian thao tác, tránh để tay gạt bị vướng vào tường, trụ đỡ hoặc thiết bị khác.– Nếu không gian hẹp, có thể chọn loại tay quay hoặc van bi điều khiển.
Không lắp van ở vị trí chịu rung động mạnh– Nếu gần máy bơm hoặc thiết bị rung, nên lắp thêm khớp nối mềm hoặc giá đỡ để bảo vệ thân van và trục.
Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp xong– Sau khi lắp đặt, cần thử áp lực nhẹ để kiểm tra tình trạng rò rỉ tại điểm kết nối và xung quanh thân van.
Không sử dụng chất keo dán ren không phù hợp– Chỉ dùng băng tan hoặc keo chuyên dụng chịu áp, chịu nhiệt; tránh dùng loại có thể làm biến chất gioăng hoặc trục van.
Lưu ý trong quá trình sử dụng
Không đóng/mở van quá nhanh hoặc quá mạnh tayMặc dù van có tay gạt thao tác nhanh, nhưng xoay quá mạnh sẽ làm hư hại trục, bi hoặc đệm kín, nhất là khi van đang chịu áp cao.
Không sử dụng để điều tiết lưu lượng thường xuyênVan bi không thiết kế cho điều chỉnh liên tục. Nếu dùng để điều tiết, bi và gioăng sẽ nhanh mòn, dẫn đến rò rỉ hoặc kẹt van.
Vận hành van trong giới hạn áp suất – nhiệt độ cho phépKiểm tra thông số PN và nhiệt độ tối đa của loại gioăng đang dùng (PTFE, RPTFE, Viton…), tránh làm gioăng biến dạng, chai cứng.
Tránh va đập cơ học hoặc rung chấn liên tụcVa đập trong lúc vận hành có thể làm lỏng bulông, lệch trục hoặc nứt thân van. Nếu gần máy bơm, nên lắp thêm khớp giãn nở hoặc đỡ ống.
Định kỳ kiểm tra tay gạt, khóa định vịĐảm bảo cơ cấu xoay vẫn trơn tru, tay gạt không bị lỏng hoặc cong. Nếu có khóa tay gạt, phải kiểm tra độ an toàn trước khi vận hành.
Vệ sinh và bảo trì định kỳ trong môi trường đặc biệtVới hệ thống nước thải, hóa chất, dầu hoặc thực phẩm: nên có lịch kiểm tra gioăng, thân và bi van theo chu kỳ 3–6 tháng.
Các câu hỏi thường gặp
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95
Chọn van bi tay gạt inox theo kích thướcNhóm này phù hợp khi yêu cầu chính là đóng mở thủ công bằng tay gạt. Sau khi chốt cách vận hành, chọn đúng kích thước đường ống và kiểm tra thêm kiểu kết nối, tiêu chuẩn ren hoặc mặt bích, vật liệu inox, gioăng làm kín, áp suất và nhiệt độ của model cụ thể.Kích thướcSản phẩm tham khảoDN15Van bi inox tay gạt DN15DN20Van bi inox tay gạt DN20DN25Van bi inox tay gạt DN25DN32Van bi inox tay gạt DN32DN40Van bi inox tay gạt DN40DN50Van bi inox tay gạt DN50DN65Van bi inox tay gạt DN65DN80Van bi inox tay gạt DN80DN100Van bi inox tay gạt DN100Nếu yêu cầu được xác định theo kiểu kết nối, chuyển sang van bi inox ren hoặc van bi inox mặt bích. Để so sánh toàn bộ kiểu vận hành và cấu tạo, quay lại danh mục van bi inox.








