Giới thiệu van an toàn inox vi sinh
Van an toàn inox vi sinh (Sanitary Safety Valve) là thiết bị quan trọng giúp bảo vệ đường ống và thiết bị trong hệ thống vi sinh khỏi hiện tượng quá áp hoặc tăng áp đột ngột. Khi áp suất trong đường ống vượt ngưỡng cài đặt, van tự động mở để xả áp ra ngoài, giúp duy trì trạng thái cân bằng và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.
Khác với các loại van an toàn công nghiệp thông thường, dòng van này được chế tạo hoàn toàn từ inox 316L hoặc 304, có bề mặt đánh bóng vi sinh Ra ≤ 0.8 µm, phù hợp cho ngành thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm và mỹ phẩm.
Sản phẩm thuộc nhóm van vi sinh, đạt tiêu chuẩn DIN, 3A, SMS, ISO, đáp ứng mọi yêu cầu về độ sạch và an toàn vệ sinh thực phẩm.

Đặc điểm nổi bật
Van an toàn vi sinh hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng giữa lực lò xo và áp suất dòng chảy. Khi áp suất vượt ngưỡng cho phép, lò xo bị nén lại và đĩa van mở ra để xả áp. Khi áp suất trở lại bình thường, lò xo tự động đẩy đĩa van về vị trí đóng.
Toàn bộ chi tiết được gia công chính xác trên máy CNC, các bề mặt tiếp xúc với môi trường sản phẩm đều được đánh bóng gương, giúp chống bám cặn và dễ vệ sinh.
Van thường sử dụng kiểu kết nối clamp vi sinh để dễ tháo lắp, bảo trì, kiểm định định kỳ hoặc hiệu chỉnh áp suất.
Cấu tạo và vật liệu
Van gồm 4 phần chính:
- Thân van: inox 316L hoặc 304, đánh bóng trong – ngoài, chịu áp suất và ăn mòn cao.
- Lò xo đàn hồi: inox 304, cho phép điều chỉnh áp suất mở theo dải yêu cầu.
- Đĩa van và ty đẩy: inox hoặc PTFE, đảm bảo độ kín, không rò rỉ.
- Đầu xả và nắp bảo vệ: có thể kết nối clamp hoặc ống mềm, dẫn lưu an toàn ra ngoài.
Một số model cao cấp còn được trang bị tay giật (manual release) để xả áp thủ công trong trường hợp cần kiểm tra hệ thống.
Sản phẩm có thể kết hợp cùng van màng vi sinh để kiểm soát áp suất và lưu lượng trong các đoạn ống khác nhau của hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu thân van | Inox 304 / 316L |
| Kiểu kết nối | Clamp vi sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / 3A / SMS / ISO |
| Dải áp suất mở | 0.2 – 10 bar (tùy chỉnh) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 140°C |
| Gioăng làm kín | EPDM / PTFE / Viton |
| Độ nhẵn bề mặt | Ra ≤ 0.8 µm |
| Cơ chế hoạt động | Lò xo – xả áp tự động |
| Tùy chọn | Có tay giật xả tay |
| Ứng dụng | Thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, đồ uống |
Ưu điểm
- Tự động bảo vệ hệ thống: mở xả áp tức thì khi vượt ngưỡng an toàn.
- Độ sạch tuyệt đối: toàn bộ vật liệu và gioăng đạt chuẩn vi sinh, không gây nhiễm bẩn sản phẩm.
- Kết cấu nhỏ gọn – dễ tháo lắp: kết nối clamp giúp vệ sinh và kiểm tra định kỳ nhanh chóng.
- Điều chỉnh áp suất linh hoạt: có thể thay đổi lực lò xo phù hợp từng hệ thống.
- Chịu nhiệt và áp lực tốt: hoạt động ổn định trong môi trường hơi, khí, dung dịch nóng.
- Tuổi thọ cao: cấu trúc cơ khí bền, ít hao mòn, dễ bảo trì.
So sánh với van an toàn công nghiệp thông thường
| Tiêu chí | Van an toàn công nghiệp | Van an toàn inox vi sinh |
|---|---|---|
| Vật liệu thân | Thép carbon hoặc đồng | Inox 316L / 304 |
| Tiêu chuẩn vệ sinh | Không đạt chuẩn thực phẩm | Đạt chuẩn vi sinh 3A, DIN |
| Bề mặt trong | Thô, dễ bám cặn | Ra ≤ 0.8 µm, chống bám dính |
| Cách kết nối | Ren hoặc bích | Clamp hoặc hàn vi sinh |
| Khả năng vệ sinh CIP/SIP | Không hỗ trợ | Hỗ trợ đầy đủ |
| Ứng dụng | Hệ thống hơi nước, khí nén | Thực phẩm, dược, mỹ phẩm, nước tinh khiết |
Kết luận
Nếu hệ thống của bạn yêu cầu vệ sinh cao, thường xuyên khử trùng bằng CIP/SIP, thì van an toàn inox vi sinh là lựa chọn tối ưu hơn hẳn so với loại công nghiệp thông thường.
Ứng dụng
Van an toàn inox vi sinh được ứng dụng phổ biến trong:
- Hệ thống đường ống vi sinh dẫn sữa, nước giải khát, bia, rượu.
- Bồn chứa áp lực, bồn lên men, bồn trộn cần giới hạn áp suất an toàn.
- Nhà máy dược phẩm, mỹ phẩm, nơi cần xả áp định kỳ đảm bảo an toàn.
- Hệ thống CIP/SIP, giúp cân bằng áp lực trong quá trình vệ sinh và tiệt trùng.
- Thiết bị phản ứng hóa học nhẹ trong môi trường sạch và tiệt trùng.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng áp suất mở theo yêu cầu hệ thống trước khi lắp.
- Lắp ở vị trí cao hoặc trên đỉnh bồn để xả áp hiệu quả nhất.
- Hướng đầu xả về phía an toàn hoặc nối với ống thoát riêng.
- Định kỳ kiểm tra lực đàn hồi của lò xo, tránh kẹt do cặn bám.
- Thay gioăng định kỳ để duy trì độ kín và đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh.
- Khi vệ sinh CIP, cần tháo clamp và kiểm tra độ sạch của mặt trong thân van.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



