Giới thiệu tê thu vi sinh inox
Tê thu vi sinh inox là phụ kiện dùng để kết nối và chia nhánh ống có kích thước khác nhau trong hệ thống đường ống inox vi sinh. Khác với tê đồng tâm thông thường, loại tê này có một nhánh nhỏ hơn – giúp điều tiết lưu lượng hoặc dẫn nhánh phụ một cách linh hoạt, ổn định.
Sản phẩm được sản xuất bằng inox vi sinh 304 hoặc inox 316L, bề mặt trong và ngoài đánh bóng gương (mirror polish) đạt độ nhẵn Ra ≤ 0.8 μm, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
Nhờ khả năng kết nối chính xác, độ bền cao và độ kín tuyệt đối, tê thu inox vi sinh được xem là phụ kiện không thể thiếu trong các hệ thống đường ống vi sinh.
Sản phẩm thuộc nhóm tê vi sinh inox – chuyên dụng cho các dây chuyền sản xuất hiện đại, yêu cầu độ sạch và độ bền vượt trội.

Đặc điểm nổi bật
Tê thu vi sinh inox có thiết kế đặc biệt giúp kết nối hai ống cùng trục nhưng khác đường kính, tạo nhánh phụ hoặc giảm lưu lượng mà không làm xáo trộn dòng chảy.
Một số đặc điểm nổi bật gồm:
- Thiết kế dạng thu lệch (Reducing Tee), trong đó một nhánh nhỏ hơn hai nhánh còn lại, đảm bảo thay đổi lưu lượng hiệu quả.
- Gia công chính xác bằng công nghệ CNC & TIG, giúp các đầu ống đồng tâm, mép hàn đều, không bavia.
- Bề mặt trong – ngoài đánh bóng gương, hạn chế bám cặn, giúp vệ sinh dễ dàng bằng CIP/SIP.
- Kết nối linh hoạt: có thể chọn dạng hàn vi sinh hoặc clamp vi sinh, phù hợp với nhiều hệ thống khác nhau.
- Kích cỡ đa dạng: từ DN10 – DN150, đáp ứng nhiều đường kính thu như DN50xDN25, DN65xDN32, DN80xDN40…
- Chịu áp lực và nhiệt độ cao, thích hợp trong môi trường vận hành liên tục.
Cấu tạo và vật liệu
Tê thu vi sinh inox có cấu tạo gồm 3 đầu nối: 2 đầu chính cùng kích thước và 1 đầu nhánh có đường kính nhỏ hơn.
Cấu tạo
- Thân tê: dạng ống trụ chữ T, được uốn hoặc hàn chính xác, đảm bảo độ đồng tâm cao.
- Đầu thu nhỏ: giảm đường kính ống phụ, giúp kiểm soát hướng dòng chảy, giảm áp và chia nhánh hiệu quả.
- Bề mặt: xử lý cơ học và điện hóa để đạt độ bóng Ra ≤ 0.8 μm, tránh tích tụ vi khuẩn.
Kiểu kết nối
- Tê thu hàn vi sinh inox: hàn cố định, chịu áp cao.
- Tê thu clamp vi sinh inox: tháo lắp nhanh, dễ bảo trì và vệ sinh.
Vật liệu chế tạo
- Inox 304: thông dụng, giá hợp lý, phù hợp thực phẩm – đồ uống – nước sạch.
- Inox 316L: có thêm molypden (Mo), chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, dung dịch muối hoặc axit nhẹ.
- Độ dày ống: 1.5–3 mm tùy kích thước DN, đảm bảo độ bền cơ học cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Tùy chọn |
|---|---|
| Vật liệu chế tạo | Inox vi sinh 304 / 316L |
| Kiểu kết nối | Hàn vi sinh / Clamp vi sinh |
| Kiểu tê | Tê thu (Reducing Tee) – 3 nhánh |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN10 – DN150 (1/2” – 6”) |
| Kích thước thu phổ biến | DN50x25, DN65x32, DN80x40, DN100x50… |
| Tiêu chuẩn | DIN, SMS, 3A, ISO |
| Độ bóng bề mặt | Ra ≤ 0.8 μm (đánh bóng gương) |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ 200°C |
| Công nghệ hàn | TIG / Orbital Welding |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, EU |
Ưu điểm của tê thu vi sinh inox
Ưu điểm về thiết kế và dòng chảy:
- Giúp chuyển đổi kích cỡ đường ống linh hoạt, phân chia lưu lượng hợp lý.
- Giảm tổn thất áp suất so với việc sử dụng khớp nối thu + tê riêng lẻ.
- Giữ dòng chảy ổn định, hạn chế xoáy hoặc tụ cặn.
Ưu điểm về vật liệu inox vi sinh:
- Độ bền cao, chống ăn mòn, chống oxy hóa.
- Đảm bảo an toàn vệ sinh, đạt tiêu chuẩn FDA và 3A.
- Bề mặt bóng sáng dễ vệ sinh, hạn chế bám cặn hoặc vi khuẩn.
Ưu điểm khi lắp đặt:
- Có thể lựa chọn dạng tê thu clamp vi sinh (tháo nhanh) hoặc tê thu hàn vi sinh (bền vững).
- Lắp đặt gọn gàng, đồng bộ với hệ thống đường ống vi sinh hiện có.
- Thích hợp cho hệ thống cố định hoặc linh hoạt đều được.
So sánh tê thu vi sinh inox và tê đồng tâm vi sinh inox
Để giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm, bảng dưới đây so sánh chi tiết hai loại tê phổ biến trong hệ thống ống vi sinh:
| Tiêu chí so sánh | Tê thu vi sinh inox | Tê đồng tâm vi sinh inox |
|---|---|---|
| Cấu trúc | 3 nhánh, trong đó 1 nhánh có đường kính nhỏ hơn | 3 nhánh cùng kích thước |
| Mục đích sử dụng | Giảm kích cỡ, chia nhánh phụ, điều tiết lưu lượng | Chia nhánh chính – phụ có lưu lượng tương đương |
| Dòng chảy bên trong | Thay đổi nhẹ, giảm áp cục bộ | Dòng chảy chia đều, ổn định |
| Không gian lắp đặt | Linh hoạt, dùng được ở vị trí hẹp | Cần không gian cân đối hơn |
| Chi phí | Cao hơn một chút do thiết kế đặc biệt | Thấp hơn |
| Ứng dụng chính | Hệ thống cần giảm đường kính hoặc áp suất | Hệ thống phân nhánh đồng kích cỡ |
| Độ kín khít & vệ sinh | Cao, bề mặt bóng gương, dễ vệ sinh | Tương đương, đạt chuẩn vi sinh |
Kết luận:
- Tê thu vi sinh inox phù hợp ở những đoạn cần giảm kích cỡ hoặc điều tiết lưu lượng.
- Tê đồng tâm inox vi sinh dùng cho các hệ thống phân nhánh cùng kích thước ống, đảm bảo lưu lượng cân bằng.
Ứng dụng của tê thu vi sinh inox
Tê thu inox vi sinh được ứng dụng trong các hệ thống yêu cầu độ sạch và độ chính xác cao, đặc biệt là những nơi cần thay đổi kích thước đường ống hoặc chia nhánh phụ.
- Ngành thực phẩm & đồ uống: dùng trong dây chuyền sản xuất sữa, bia, nước tinh khiết, nước trái cây, nước giải khát.
- Ngành dược phẩm & mỹ phẩm: hệ thống pha chế, chiết rót, chưng cất, lọc dung dịch.
- Ngành công nghệ sinh học & hóa chất nhẹ: dẫn enzyme, dung dịch vi sinh, hóa chất pha loãng.
- Hệ thống đường ống thu hồi hoặc chuyển tải chất lỏng: cần giảm đường kính để điều tiết áp suất hoặc lưu lượng.
Bạn có thể tham khảo thêm nhóm sản phẩm phụ kiện vi sinh khác như: tê hàn vi sinh inox, tê clamp vi sinh inox, tê đồng tâm inox vi sinh để chọn đúng loại phù hợp thiết kế.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra đúng kích thước thu (ví dụ DN50x25, DN80x40…) trước khi hàn hoặc lắp clamp.
- Dùng công nghệ hàn TIG hoặc Orbital để tránh rò bavia trong lòng ống.
- Khi lắp dạng clamp, không siết kẹp quá chặt để tránh biến dạng gioăng.
- Chọn gioăng phù hợp môi trường (EPDM, Silicone, PTFE).
- Vệ sinh định kỳ bằng hóa chất chuyên dụng để giữ bề mặt sáng bóng và đạt tiêu chuẩn vi sinh.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



