Giới thiệu rắc co côn inox
Rắc co côn inox là phụ kiện nối ống dạng ren tháo rời có hình dạng côn (vát), giúp đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và dễ dàng tháo lắp trong các hệ thống ống inox chịu áp lực cao. Thiết kế côn giúp phần tiếp xúc giữa hai đầu ren được ép sát hoàn toàn, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ, đặc biệt khi hệ thống làm việc ở áp suất hoặc nhiệt độ lớn.
Sản phẩm được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống rỉ sét, ăn mòn, chịu áp PN40 và nhiệt độ đến 220°C, phù hợp sử dụng trong các hệ thống nước, khí nén, hơi, dầu, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.
Rắc co côn inox là dạng phụ kiện quan trọng trong nhóm Phụ kiện inox, được ưa chuộng bởi độ bền cơ học cao, độ kín vượt trội và khả năng tái sử dụng lâu dài.

Đặc điểm
Khác với rắc co phẳng thông thường, rắc co côn inox có bề mặt tiếp xúc nghiêng (côn 60°–75°) giữa hai đầu ren, giúp tăng ma sát và độ ép kín, tạo hiệu quả chống rò rỉ tối ưu.
Đặc điểm nổi bật:
- Dạng côn vát 60° hoặc 75°, kín khít hơn so với kiểu phẳng
- Kết nối ren trong – ren ngoài tiêu chuẩn BSPT hoặc NPT
- Cấu tạo 3 mảnh tháo rời: hai đầu ren + khớp nối trung gian
- Chất liệu inox 304/316 bền, sáng, chống ăn mòn và chịu áp tốt
- Dễ tháo lắp, bảo trì mà không cần hàn hoặc cắt ống
Cấu tạo và vật liệu
Rắc co côn inox có cấu tạo tinh gọn nhưng chắc chắn, được gia công CNC đảm bảo độ chính xác và đồng tâm tuyệt đối.
Cấu tạo chi tiết:
- Đầu ren trong: Kết nối với ống ren ngoài
- Đầu ren ngoài: Kết nối với thiết bị hoặc ống ren trong
- Khớp nối trung gian: Liên kết hai đầu ren, có bề mặt tiếp xúc hình côn tạo độ ép kín
- Vòng đệm kín (nếu có): EPDM, PTFE (Teflon) hoặc inox
Vật liệu chế tạo:
- Inox 304: Phổ biến, chịu ăn mòn tốt, giá hợp lý
- Inox 316: Cao cấp, chịu hóa chất, muối và môi trường khắc nghiệt
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Rắc co côn inox |
| Kiểu kết nối | Ren trong – Ren ngoài (BSPT/NPT) |
| Dạng bề mặt | Côn 60°–75°, ép kín tự động |
| Cấu tạo | 3 mảnh tháo rời, dạng vát côn |
| Đệm kín | EPDM / PTFE / Inox (tùy phiên bản) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +220°C |
| Gia công bề mặt | Đánh bóng hoặc mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn chế tạo | DIN / ISO / JIS / ANSI |
| Ứng dụng | Hệ thống nước, hơi, khí, dầu, hóa chất |
| Tình trạng | Hàng sẵn kho – giao toàn quốc |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox
- Bền bỉ, chống rỉ sét, chịu áp và nhiệt cao
- Chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và nước biển
- Dễ vệ sinh, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm
Ưu điểm thiết kế côn
- Mặt côn giúp tăng khả năng ép kín, giảm rò rỉ tối đa
- Khi siết ren, hai mặt côn tự định tâm – lắp đặt dễ dàng, không lệch trục
- Dễ tháo lắp và tái sử dụng nhiều lần
Ưu điểm sử dụng
- Phù hợp cho đường ống chịu áp cao, nhiệt lớn
- Giúp kết nối nhanh giữa các thiết bị hoặc đoạn ống
- Tăng tính thẩm mỹ, độ kín và độ ổn định cho toàn hệ thống
So sánh
| Tiêu chí | Rắc co côn inox | Rắc co phẳng inox | Rắc co đồng thau | Rắc co nhựa PVC |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Ren trong – ngoài, dạng côn | Ren phẳng + đệm kín | Ren phẳng | Ren phẳng |
| Độ kín | Rất cao, tự ép kín | Cao, cần đệm | Trung bình | Trung bình |
| Chịu áp lực | PN16–PN40 | PN16–PN25 | PN16 | PN10 |
| Vật liệu | Inox 304/316 | Inox 304/316 | Đồng thau | Nhựa PVC |
| Chống ăn mòn | Tuyệt đối | Tuyệt đối | Tốt | Kém |
| Chịu nhiệt | 220°C | 200°C | 180°C | 70°C |
| Tái sử dụng | Nhiều lần | Nhiều lần | Hạn chế | Ít |
| Ứng dụng | Áp cao, công nghiệp | Dân dụng – công nghiệp | Dân dụng | Nước sinh hoạt |
| Đánh giá tổng thể | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★☆ | ★★☆☆ |
Ứng dụng
Rắc co côn inox được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống:
- Đường ống công nghiệp chịu áp cao, khí nén, hơi, dầu, hóa chất
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, xử lý nước
- Hệ thống HVAC, PCCC, thiết bị áp lực, trạm bơm, máy nén khí
- Các vị trí cần tháo lắp thường xuyên mà vẫn đảm bảo độ kín tuyệt đối
Sản phẩm thường kết hợp cùng co inox, tê inox, nút bịt inox hoặc các loại rắc co inox khác để tạo thành hệ thống đồng bộ, dễ bảo trì, tuổi thọ cao và hiệu quả vận hành ổn định.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng chuẩn ren (BSPT hoặc NPT) trước khi lắp
- Dùng băng tan hoặc keo ren chuyên dụng để tăng độ kín khít
- Khi siết ren, nên siết đều tay, tránh lệch trục để mặt côn ép kín chuẩn
- Không siết quá chặt để tránh biến dạng hoặc hư hại ren
- Lựa chọn inox 316 nếu hệ thống làm việc với hóa chất hoặc nước biển
- Kiểm tra, vệ sinh và thay thế đệm kín định kỳ (nếu có)
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



