Giới thiệu ống inox vi sinh tiêu chuẩn ISO
Ống inox vi sinh tiêu chuẩn ISO là loại ống được sản xuất theo ISO 2037 – tiêu chuẩn quốc tế dành riêng cho hệ thống ống vi sinh trong ngành thực phẩm, dược phẩm và công nghệ sinh học. Sản phẩm có độ chính xác cao, bề mặt trong – ngoài được đánh bóng mịn, đáp ứng yêu cầu vệ sinh và độ sạch tuyệt đối.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các dòng ống inox khác như ống hàn, ống đúc, ống ASTM, DIN, SMS hay 3A, bạn có thể tham khảo danh mục này để chọn đúng tiêu chuẩn phù hợp cho hệ thống đường ống hiện có.

Đặc điểm nổi bật của ống inox vi sinh tiêu chuẩn ISO
Ống inox vi sinh ISO được sản xuất từ thép không gỉ Austenitic chất lượng cao (inox 304, 316 hoặc 316L) theo quy trình ép nguội hoặc đúc liền, bảo đảm độ chính xác hình học và bề mặt đạt chuẩn vệ sinh quốc tế.
- Độ nhám bề mặt thấp: Ra ≤ 0.8 µm hoặc Ra ≤ 0.6 µm (tùy cấp độ).
- Độ đồng tâm và kích thước chính xác cao, sai số nhỏ.
- Chống ăn mòn mạnh, chịu được dung dịch CIP / SIP và hóa chất nhẹ.
- Phù hợp hệ thống kết nối Clamp, Ferrule, Mặt bích ISO.
- Được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, tương thích với hầu hết phụ kiện vi sinh chuẩn quốc tế.
Cấu tạo và vật liệu
- Vật liệu: Inox 304, 316, 316L (AISI / SUS).
- Tiêu chuẩn: ISO 2037.
- Bề mặt: Đánh bóng cơ học hoặc điện hóa (Mirror / Electropolished).
- Độ nhám: Ra ≤ 0.8 µm (tùy yêu cầu có thể đạt Ra ≤ 0.6 µm).
- Kiểu ống: Hàn (Welded) hoặc đúc liền (Seamless).
- Chiều dài: 6 mét / cây.
- Kích cỡ: DN10 – DN150 (Φ12.7 – Φ168.3 mm).
- Độ dày: 0.8 – 3.0 mm.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 2037 |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 / 316L |
| Bề mặt | Ra ≤ 0.8 µm (hoặc Ra ≤ 0.6 µm) |
| Kiểu ống | Hàn hoặc đúc liền |
| Chiều dài | 6 mét / cây |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN10 – DN150 (Φ12.7 – Φ168.3 mm) |
| Độ dày | 0.8 – 3.0 mm |
| Áp suất làm việc | 10 – 40 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +400°C |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu |
Ưu điểm của ống inox vi sinh tiêu chuẩn ISO
- Phổ biến toàn cầu, dễ tìm phụ kiện và thay thế.
- Độ chính xác kích thước cao, dễ kết nối với thiết bị vi sinh quốc tế.
- Bề mặt sáng gương, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối.
- Chống ăn mòn tốt, chịu hóa chất nhẹ và dung dịch tẩy rửa.
- Tuổi thọ dài, độ bền cơ học cao.
So sánh ống inox tiêu chuẩn ISO với DIN và 3A
| Tiêu chí | ISO 2037 | DIN 11850 | 3A Sanitary |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ tiêu chuẩn | Quốc tế (ISO) | Đức | Mỹ |
| Độ nhám bề mặt | Ra ≤ 0.8 µm | Ra ≤ 0.8 µm | Ra ≤ 0.6 µm |
| Kết nối phổ biến | Clamp, Ferrule, Mặt bích ISO | Clamp, Mặt bích DIN | Clamp 3A |
| Ứng dụng | Thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm | Thực phẩm, hóa chất nhẹ | Dược phẩm, sữa, nước tinh khiết |
| Mức độ vệ sinh | Cao | Cao | Rất cao |
Ứng dụng của ống inox vi sinh tiêu chuẩn ISO
Ống inox vi sinh ISO được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy thực phẩm, nước giải khát, sữa, bia.
- Dây chuyền sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm, nước tinh khiết.
- Hệ thống CIP / SIP, phòng sạch, công nghệ sinh học.
- Các hệ thống đường ống quốc tế yêu cầu đồng bộ tiêu chuẩn ISO.
Để xem thêm các dòng ống công nghiệp, bạn có thể truy cập danh mục Ống inox vi sinh – nơi tổng hợp các loại ống vi sinh theo tiêu chuẩn DIN, SMS, 3A và ASTM.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
- Chọn đúng tiêu chuẩn ống và phụ kiện ISO 2037 để đảm bảo đồng bộ.
- Khi hàn, sử dụng que hàn inox 316L, khí Argon tinh khiết.
- Không dùng hóa chất chứa clo để vệ sinh.
- Sau khi lắp đặt, nên đánh bóng lại các mối hàn để đảm bảo bề mặt vệ sinh.
- Kiểm tra định kỳ áp suất và độ bóng để duy trì chất lượng dòng chảy.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95


