Giới thiệu gioăng clamp EPDM
Gioăng clamp EPDM là loại gioăng vi sinh chuyên dụng để làm kín các khớp nối clamp trong hệ thống ống inox vi sinh. Vật liệu EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt, chống lão hóa và kháng hóa chất tốt, phù hợp trong môi trường vệ sinh cao của ngành thực phẩm, dược phẩm, bia – nước giải khát. Khi kẹp giữa hai mặt clamp inox, gioăng giúp tạo độ kín khít tuyệt đối, ngăn rò rỉ và bảo vệ toàn bộ hệ thống vận hành an toàn.
Sản phẩm thuộc nhóm gioăng vi sinh – phụ kiện cốt lõi đảm bảo độ kín khít & vệ sinh cho mọi mối nối clamp.

Đặc điểm
Phần này tóm lược các tính chất cốt lõi giúp bạn nhanh nắm bắt sản phẩm trước khi đi sâu chi tiết.
- Đàn hồi – kín khít vượt trội: độ đàn hồi cao giúp bù sai lệch nhẹ của hai mặt bích, giữ sealing ổn định khi dao động áp/nhiệt.
- Chịu nhiệt – hơi nước tốt: làm việc điển hình -40~+130°C (phiên bản cao cấp tới +150°C ngắn hạn), chịu CIP và hơi nước ấm.
- Kháng hóa chất nhóm thực phẩm: tốt với acid nhẹ, kiềm, nước nóng, NaOH, H₂O₂, ozone/UV; không hợp dầu khoáng – dung môi hydrocarbon.
- Bề mặt vi sinh: bề mặt mịn, hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh; có lựa chọn Food Grade, FDA, EU 1935/2004.
- Đa tiêu chuẩn – đa size: tương thích DIN, ISO/3A, SMS; độ dày DN10~DN150 / 3/8″~6″ (tùy tiêu chuẩn).
- Chi phí hợp lý: rẻ hơn PTFE/Viton, tối ưu TCO cho nhà máy cần thay thế định kỳ.
Cấu tạo và vật liệu
Gioăng clamp EPDM có cấu tạo đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng trong việc giữ độ kín khít cho hệ thống:
- Thân gioăng: làm bằng cao su EPDM nguyên chất, không pha tạp carbon đen, độ đàn hồi cao và bề mặt nhẵn mịn.
- Vành mép ngoài: được gia công chính xác theo tiêu chuẩn DIN / ISO / 3A / SMS, đảm bảo khi siết clamp, gioăng được ép đều giữa hai mặt bích.
- Mặt tiếp xúc: mịn và bằng, hạn chế tích tụ cặn, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vi sinh.
- Màu sắc: đen hoặc xám đen, nhận biết rõ với các loại vật liệu khác như silicone (trắng trong) hay PTFE (trắng đục).
Vật liệu EPDM nổi bật nhờ khả năng kháng hóa chất mạnh, không bị lão hóa nhanh và vẫn giữ được tính đàn hồi sau thời gian dài sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Vật liệu | EPDM (Food Grade) |
| Màu | Đen / Xám đen |
| Độ cứng | 70 ±5 Shore A |
| Nhiệt độ làm việc | -40~+130°C (ngắn hạn +150°C) |
| Áp suất làm việc | Tới 10 bar (phụ thuộc size & kẹp) |
| Compression Set (100°C, 22h) | 15~25% (điển hình) |
| Hóa chất phù hợp | Nước, hơi nước, NaOH/CIP, acid nhẹ |
| Không phù hợp | Dầu khoáng, dung môi hydrocarbon, xăng |
| Tiêu chuẩn phù hợp | DIN, ISO/3A, SMS (clamp) |
| Chứng nhận | FDA 21 CFR 177.2600, EU 1935/2004 |
| Quy cách bề dày gioăng | 3.0~4.5 mm (tùy tiêu chuẩn/size) |
| Tái sử dụng | Có (tùy quy trình vệ sinh & lão hóa) |
| Bảo quản tiêu chuẩn | Khô, mát, tránh UV (tham chiếu ISO 2230) |
Ưu điểm
Gioăng clamp EPDM mang lại nhiều lợi ích thực tế cho hệ thống ống vi sinh:
- Độ kín khít cao, hạn chế tối đa rò rỉ trong môi trường áp lực.
- Khả năng chịu hóa chất tốt, phù hợp với quy trình vệ sinh CIP, SIP.
- Độ đàn hồi cao, bù sai lệch nhẹ giữa hai mặt bích.
- Không độc hại, an toàn cho thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
- Chi phí hợp lý, tiết kiệm so với gioăng PTFE hay Viton.
- Dễ thay thế và bảo dưỡng, không yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
So sánh gioăng clamp EPDM với các mẫu khác
| Tiêu chí | EPDM | Silicone | PTFE | FKM/Viton |
|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ điển hình | -40~+130°C | -60~+200°C | -200~+250°C | -20~+200°C |
| Kháng hóa chất | Tốt (kiềm/acid nhẹ) | TB | Xuất sắc (nhiều dung môi) | Rất tốt với dầu/dung môi |
| Đàn hồi – kín khít | Cao | Rất cao | Thấp | TB-Cao |
| CIP/SIP | CIP & hơi nước ấm | CIP & SIP tốt | CIP/SIP rất tốt | Tốt |
| Giá thành | Thấp | TB | Cao | Cao |
| Dùng với dầu | Không | Không khuyến nghị | Có | Rất tốt |
| Ứng dụng điển hình | F&B, nước, hơi | Dược, y tế, F&B cao cấp | Hóa chất/tiệt trùng khắt khe | Hóa dầu, dung môi |
Kết luận nhanh: Nếu quy trình có dầu/dung môi → cân nhắc FKM/PTFE. Nếu ưu tiên vệ sinh, đàn hồi, giá…
Ứng dụng
Dưới đây là những bối cảnh sử dụng phổ biến để bạn định vị sản phẩm trong hệ thống:
- F&B: bia – rượu – nước giải khát, sữa, nước tinh khiết, siro.
- Dược phẩm – mỹ phẩm: đường ống & thiết bị đạt GMP.
- Vi sinh – công nghệ sinh học: lên men, lọc – chiết, bồn phản ứng.
- Hóa chất nhẹ – CIP: tuần hoàn NaOH, nước nóng, hơi nước ấm.
- Thiết bị vi sinh inox: van vi sinh, co – tê – cút clamp, bồn – nắp manhole, bích – ferrule, flowmeter, filter housing.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Mục này cực quan trọng – quyết định trực tiếp đến độ kín và tuổi thọ gioăng.
=>>> Xem thêm các phụ kiện vi sinh tại đây !
Trước khi lắp
- Xác nhận tiêu chuẩn & size: DIN / ISO-3A / SMS; DN hoặc inch tương ứng.
- Kiểm tra bề mặt ferrule: sạch, phẳng, không xước ba via; vệ sinh bằng dung dịch trung tính.
- Chọn đúng vật liệu: môi trường có dầu/dung môi → không dùng EPDM.
- Kiểm tra gioăng: không nứt, không cứng hóa, không biến dạng; loại bỏ gioăng đã “lão hóa bóng” hoặc có vết cắt.
Trong khi lắp
- Căn tâm gioăng vào rãnh ferrule; đặt kẹp clamp ngay ngắn, siết đều – vừa đủ lực (tránh cắt mép).
- Không bôi mỡ dầu khoáng lên gioăng EPDM; nếu cần, dùng lubricant gốc nước/food-grade theo SOP.
- Thử kín bằng nước/khí ở áp thấp trước khi đưa lên áp làm việc.
Vận hành & bảo trì
- Theo dõi sau CIP/SIP: kiểm tra compression set; thay khi thấy mềm xốp/cứng hóa.
- Lịch thay thế tham chiếu: 12–18 tháng (tùy ca làm việc & chế độ vệ sinh).
- Bảo quản: túi kín, nơi khô – mát, tránh UV/ozone; không treo gần motor/quạt (tạo ozone làm lão hóa cao su).
- Truy xuất lô: lưu mã lô/CO-CQ theo vị trí lắp để truy vết nhanh khi audit.
Sự cố thường gặp & khắc phục nhanh
- Rò rỉ mép: siết quá nhẹ/không đồng tâm → căn lại, siết đều; kiểm tra xước ferrule.
- Cắt mép gioăng: siết quá lực → thay gioăng mới, giảm mô-men siết, kiểm tra sai lệch đồng tâm.
- Nứt/cứng hóa sớm: tiếp xúc dầu/dung môi hoặc nhiệt quá giới hạn → chuyển sang FKM/PTFE.
- Mùi/ô nhiễm: gioăng không đạt food grade/hoá chất vệ sinh không đúng → thay gioăng đạt FDA/EU, rà soát SOP vệ sinh.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95


