Giới thiệu côn thu vi sinh inox 304
Côn thu vi sinh inox 304 (Sanitary Reducer SS304) là phụ kiện dùng để nối hai đoạn ống inox vi sinh có kích thước khác nhau, giúp chuyển tiếp lưu lượng trong đường ống một cách mượt mà và ổn định. Với thiết kế đạt chuẩn vi sinh và vật liệu inox 304 chất lượng cao, sản phẩm đảm bảo độ bền, tính vệ sinh và khả năng chống ăn mòn tốt trong các môi trường thông dụng.
Côn thu thuộc nhóm Côn thu vi sinh – phụ kiện vi sinh được dùng phổ biến trong hệ thống thực phẩm, sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm và mỹ phẩm, nơi yêu cầu vệ sinh và độ tinh khiết cao.

Đặc điểm
Côn thu vi sinh inox 304 được thiết kế chuyên dụng cho hệ thống ống vi sinh, đáp ứng tốt cả tiêu chuẩn kỹ thuật lẫn yêu cầu vệ sinh. Một số điểm nổi bật:
- Gia công từ inox 304, chống gỉ và bền trong môi trường ẩm.
- Có 2 dạng: đồng tâm (Concentric) và lệch tâm (Eccentric), phù hợp từng vị trí lắp.
- Bề mặt trong/ngoài đánh bóng gương (Mirror Polish), độ nhẵn Ra ≤ 0.8 µm, hạn chế bám cặn.
- Kết nối linh hoạt: Clamp / Hàn / Ren vi sinh theo cấu hình hệ thống.
- Có thể đáp ứng các chuẩn phổ biến như 3A, DIN, SMS, ISO, FDA (tùy dòng hàng & yêu cầu dự án).
Cấu tạo và vật liệu
Côn thu vi sinh inox 304 có cấu tạo đơn giản nhưng yêu cầu gia công chính xác để đảm bảo dòng chảy ổn định và dễ vệ sinh.
- Đầu lớn: Nối với ống có đường kính lớn hơn.
- Đầu nhỏ: Nối với ống nhỏ hơn.
- Thân côn: Tạo hình đồng tâm hoặc lệch tâm, giúp giảm xoáy và hạn chế bọt khí (tuỳ cấu hình).
Bảng vật liệu & đặc tính
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Inox 304 (AISI 304 / SUS304) | Phổ biến trong vi sinh, bền, chống gỉ tốt, dễ gia công |
| Thành phần tham khảo | ~18% Cr và ~8% Ni (thông tin thường gặp của inox 304) |
| Gioăng (khi dùng clamp) | Silicon / EPDM / PTFE đạt chuẩn FDA (tuỳ lựa chọn) |
| Bề mặt | Mirror Polish, Ra ≤ 0.8 µm |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 (AISI 304 / SUS304) |
| Dạng côn | Đồng tâm / Lệch tâm |
| Kiểu kết nối | Clamp / Hàn / Ren vi sinh |
| Kích thước | DN25 – DN100 (1” – 4”) |
| Áp suất làm việc | Tối đa 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +180°C |
| Bề mặt hoàn thiện | Mirror Polish, Ra ≤ 0.8 µm |
| Tiêu chuẩn | 3A, DIN, SMS, ISO, FDA |
| Xuất xứ | Trung Quốc / Đài Loan / Châu Âu |
| Ứng dụng | Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm |
Ưu điểm
Ưu điểm của vật liệu inox 304
- Chống gỉ tốt, bền trong môi trường ẩm và hệ thống nước/đồ uống thông dụng.
- Giữ bề mặt sáng bóng lâu, dễ vệ sinh.
- Giá hợp lý, rất phổ biến nên dễ thay thế, dễ đồng bộ phụ kiện.
Ưu điểm trong thiết kế vi sinh
- Bề mặt nhẵn giúp hạn chế bám cặn, giảm nguy cơ nhiễm chéo.
- Dễ lựa chọn kiểu kết nối: clamp/hàn/ren theo từng dây chuyền.
- Phù hợp hệ thống vệ sinh định kỳ như CIP/SIP (khi lắp đúng kỹ thuật).
Ưu điểm khi vận hành & bảo trì
- Lắp đặt nhanh, thao tác đơn giản.
- Dễ vệ sinh, tiết kiệm thời gian bảo dưỡng.
- Độ kín tốt khi dùng đúng chuẩn clamp và đúng gioăng.
So sánh
| Tiêu chí | Côn thu inox 304 | Côn thu inox 316L |
|---|---|---|
| Thành phần hợp kim | ~18% Cr – ~8% Ni | ~16% Cr – ~10% Ni – ~2% Mo |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt (môi trường thông dụng) | Rất tốt (axit/mặn/clo tốt hơn) |
| Ứng dụng chính | Thực phẩm, nước, bia, sữa | Dược phẩm, hóa chất tinh khiết, môi trường “khó” |
| Giá thành | Hợp lý, phổ biến | Cao hơn do có Mo |
| Mức độ phổ biến | Rất cao, dễ thay thế | Ít phổ biến hơn trong hệ phổ thông |
Ứng dụng
Côn thu vi sinh inox 304 được dùng rộng rãi trong các hệ thống cần chuyển tiếp kích thước ống an toàn và vệ sinh:
- Dây chuyền sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm tinh khiết.
- Hệ thống mỹ phẩm, dược phẩm mức tiêu chuẩn phổ thông.
- Đường ống lọc vô trùng, xử lý nước RO, CIP/SIP.
- Hệ thống ống inox 304 vi sinh đạt các chuẩn phổ biến như 3A / FDA / ISO (tùy cấu hình).
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng dạng côn: đồng tâm (thường dùng chung) hoặc lệch tâm (hạn chế đọng khí/đọng lỏng theo vị trí).
- Dùng đúng tiêu chuẩn kết nối (Clamp/DIN/SMS) để tránh lệch kích thước.
- Không siết quá chặt vòng clamp, tránh méo đầu côn hoặc hỏng gioăng.
- Vệ sinh định kỳ để giữ bề mặt sáng và ngăn bám cặn.
- Nếu môi trường có tính ăn mòn cao (muối, clo, axit mạnh), cân nhắc chuyển sang inox 316L để bền hơn.
Xem thêm các dòng phụ kiện vi sinh khác như co, tê, clamp, nối nhanh, mặt bích và gioăng để hoàn thiện hệ thống inox vi sinh đồng bộ, đạt chuẩn quốc tế.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



